compositehanoi.com
Hỗ trợ khách hàng
LIÊN KẾT WEBSITE
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23015 23085
EUR 26551.08 26868.17
GBP 29605.13 30079.39
JPY 199.8 206.08
AUD 16764.59 17050.07
HKD 2894.53 2958.59
SGD 16603.38 16903.13
THB 675.69 703.88
CAD 17181.46 17526.95
CHF 22703.67 23159.82
DKK 0 3646.03
INR 0 346.01
KRW 18.68 20.9
KWD 0 78891.95
MYR 0 5709.87
NOK 0 2847.42
RMB 3272 1
RUB 0 404.2
SAR 0 6371.86
SEK 0 2619.33
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Tin mới đăng
Đối tác - Quảng cáo
Lượt truy cập
Số lượt truy cập: 161.164
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem: 8